Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

불결하다

bulgyeolhada

불결해요 · 불결했어요 · 불결한 (+noun)

bẩn thỉu, mất vệ sinh, không sạch

Ví dụ

식당 주방이 불결해서 영업 정지를 당했습니다.

Nhà bếp của nhà hàng mất vệ sinh nên đã bị đình chỉ kinh doanh.

Thành phần từ

불 không결 sạch

Nghĩa đen là "không sạch". Hán Việt: bất khiết (gần với "thanh khiết").