불결해요 · 불결했어요 · 불결한 (+noun)
bẩn thỉu, mất vệ sinh, không sạch
Ví dụ
식당 주방이 불결해서 영업 정지를 당했습니다.
Nhà bếp của nhà hàng mất vệ sinh nên đã bị đình chỉ kinh doanh.
Thành phần từ
불 không+결 sạch
Nghĩa đen là "không sạch". Hán Việt: bất khiết (gần với "thanh khiết").
Từ liên quan