Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

당돌하다

dangdolhada

당돌해요 · 당돌했어요 · 당돌한 (+noun)

táo bạo, bạo dạn, láo (nhất là với người trẻ)

Ví dụ

어린 학생이 사장님에게 당돌하게 질문을 했어요.

Một cậu học sinh nhỏ đã mạnh dạn đặt câu hỏi cho giám đốc.

Thành phần từ

당 đột ngột돌 bất ngờ

Nghĩa đen là "đột ngột, bất ngờ" — hành xử thiếu sự nhún nhường như người ta chờ đợi. Hán Việt: đường đột — tiếng Việt cũng có "đường đột" nhưng tiếng Hàn thiên về nghĩa "bạo dạn".

Bạn nên biết

Có thể là khen hoặc chê tùy giọng điệu: 당돌한 신입 là một người mới gan dạ, không hề rụt rè.