비굴해요 · 비굴했어요 · 비굴한 (+noun)
hèn hạ, khúm núm, quỵ lụy
Ví dụ
살아남으려고 비굴하게 굴고 싶지는 않아요.
Tôi không muốn hèn hạ khúm núm chỉ để sống sót.
Thành phần từ
비 thấp hèn+굴 khuất phục
Nghĩa đen là "hạ thấp mình và cúi gập". Hán Việt: ti khuất.
Bạn nên biết
Hay dùng với 굴다 "cư xử": 비굴하게 굴다 "cư xử khúm núm".
Từ liên quan