Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

비굴하다

bigulhada

비굴해요 · 비굴했어요 · 비굴한 (+noun)

hèn hạ, khúm núm, quỵ lụy

Ví dụ

살아남으려고 비굴하게 굴고 싶지는 않아요.

Tôi không muốn hèn hạ khúm núm chỉ để sống sót.

Thành phần từ

비 thấp hèn굴 khuất phục

Nghĩa đen là "hạ thấp mình và cúi gập". Hán Việt: ti khuất.

Bạn nên biết

Hay dùng với 굴다 "cư xử": 비굴하게 굴다 "cư xử khúm núm".