Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

위생

wisaeng

위생이 · 위생을

vệ sinh

Ví dụ

식당은 위생 관리를 철저히 해야 합니다.

Nhà hàng phải quản lý vệ sinh thật nghiêm ngặt.

Thành phần từ

위 bảo vệ생 sự sống

Nghĩa đen là "bảo vệ sự sống". Hán Việt: vệ sinh — giống hệt tiếng Việt.