위생이 · 위생을
vệ sinh
Ví dụ
식당은 위생 관리를 철저히 해야 합니다.
Nhà hàng phải quản lý vệ sinh thật nghiêm ngặt.
Thành phần từ
위 bảo vệ+생 sự sống
Nghĩa đen là "bảo vệ sự sống". Hán Việt: vệ sinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
위생이 · 위생을
vệ sinh
Ví dụ
식당은 위생 관리를 철저히 해야 합니다.
Nhà hàng phải quản lý vệ sinh thật nghiêm ngặt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bảo vệ sự sống". Hán Việt: vệ sinh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan