Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

겸허하다

gyeomheohada

겸허해요 · 겸허했어요 · 겸허한 (+noun)

khiêm nhường, khiêm tốn

Ví dụ

그는 팀원들의 비판을 겸허하게 받아들이고 사과했습니다.

Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình của các thành viên trong nhóm và xin lỗi.

Thành phần từ

겸 khiêm허 trống, hư

Nghĩa đen là "khiêm và trống rỗng" — không giữ chút kiêu ngạo nào trong lòng. Hán Việt: khiêm hư (gần với "khiêm tốn").

Bạn nên biết

Cụm cố định: 겸허히 받아들이다 "khiêm tốn chấp nhận" (kết quả, lời phê bình), hay nghe trong các lời xin lỗi công khai.