겸허해요 · 겸허했어요 · 겸허한 (+noun)
khiêm nhường, khiêm tốn
Ví dụ
그는 팀원들의 비판을 겸허하게 받아들이고 사과했습니다.
Anh ấy khiêm tốn tiếp nhận lời phê bình của các thành viên trong nhóm và xin lỗi.
Thành phần từ
겸 khiêm+허 trống, hư
Nghĩa đen là "khiêm và trống rỗng" — không giữ chút kiêu ngạo nào trong lòng. Hán Việt: khiêm hư (gần với "khiêm tốn").
Bạn nên biết
Cụm cố định: 겸허히 받아들이다 "khiêm tốn chấp nhận" (kết quả, lời phê bình), hay nghe trong các lời xin lỗi công khai.
Từ liên quan