몰아세워요 · 몰아세웠어요 · 몰아세울 거예요 · 몰아세우세요
dồn ép, mắng xối xả, chỉ trích nặng nề
Ví dụ
모두가 실수한 동료를 너무 심하게 몰아세웠어요.
Mọi người đã trách móc người đồng nghiệp mắc lỗi quá nặng nề.
Thành phần từ
몰다 "lùa, dồn" + 세우다 "bắt đứng": lùa ai đó vào góc.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
몰아세워요 · 몰아세웠어요 · 몰아세울 거예요 · 몰아세우세요
dồn ép, mắng xối xả, chỉ trích nặng nề
Ví dụ
모두가 실수한 동료를 너무 심하게 몰아세웠어요.
Mọi người đã trách móc người đồng nghiệp mắc lỗi quá nặng nề.
Thành phần từ
몰다 "lùa, dồn" + 세우다 "bắt đứng": lùa ai đó vào góc.