Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

변신하다

byeonsinhada

변신해요 · 변신했어요 · 변신할 거예요 · 변신하세요

biến hình, lột xác, thay đổi hình ảnh

Ví dụ

그 가수는 이번 드라마에서 배우로 변신했어요.

Ca sĩ đó đã lột xác thành diễn viên trong bộ phim truyền hình lần này.

Thành phần từ

변 biến đổi신 thân

Nghĩa đen là "biến đổi thân"; dùng cho cả siêu anh hùng lẫn thay đổi hình ảnh. Hán Việt: biến thân.