변신해요 · 변신했어요 · 변신할 거예요 · 변신하세요
biến hình, lột xác, thay đổi hình ảnh
Ví dụ
그 가수는 이번 드라마에서 배우로 변신했어요.
Ca sĩ đó đã lột xác thành diễn viên trong bộ phim truyền hình lần này.
Thành phần từ
변 biến đổi+신 thân
Nghĩa đen là "biến đổi thân"; dùng cho cả siêu anh hùng lẫn thay đổi hình ảnh. Hán Việt: biến thân.
Từ liên quan