Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

부치다

buchida

부쳐요 · 부쳤어요 · 부칠 거예요 · 부치세요

gửi (thư, bưu kiện); rán (bánh)

Ví dụ

어제 우체국에 가서 고향에 소포를 부쳤어요.

Hôm qua mình ra bưu điện gửi bưu kiện về quê.

Thành phần từ

Từ đồng âm: 전을 부치다 nghĩa là "rán bánh jeon".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 붙이다 "dán, gắn" — cùng phát âm [부치다].