Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

밟다

bapda [밥따]

밟아요 · 밟았어요 · 밟을 거예요 · 밟으세요

giẫm, dẫm lên

Ví dụ

지하철에서 다른 사람의 발을 밟았어요.

Mình giẫm phải chân người khác trên tàu điện ngầm.

Bạn nên biết

Phát âm là [밥따], nhưng 밟아요 là [발바요] — ㄹ trở lại trước nguyên âm.