Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

비다

bida

비어요 · 비었어요 · 빌 거예요 · 빈 (+noun)

trống, bỏ trống

Ví dụ

실례지만 혹시 이 자리 비어 있어요?

Xin lỗi, chỗ này còn trống không ạ?

Thành phần từ

Thường dùng dạng 비어 있다; 빈 자리 = chỗ trống.