비어요 · 비었어요 · 빌 거예요 · 빈 (+noun)
trống, bỏ trống
Ví dụ
실례지만 혹시 이 자리 비어 있어요?
Xin lỗi, chỗ này còn trống không ạ?
Thành phần từ
Thường dùng dạng 비어 있다; 빈 자리 = chỗ trống.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비어요 · 비었어요 · 빌 거예요 · 빈 (+noun)
trống, bỏ trống
Ví dụ
실례지만 혹시 이 자리 비어 있어요?
Xin lỗi, chỗ này còn trống không ạ?
Thành phần từ
Thường dùng dạng 비어 있다; 빈 자리 = chỗ trống.
Từ liên quan