발라요 · 발랐어요 · 바를 거예요 · 바르세요 (르 irregular)
bôi, thoa, phết (kem, lotion, bơ)
Ví dụ
밖에 나가기 전에 선크림을 꼭 바르세요.
Trước khi ra ngoài nhớ bôi kem chống nắng nhé.
Thành phần từ
Chú ý từ đồng âm: tính từ 바르다 nghĩa là "ngay thẳng, đúng đắn".
Bạn nên biết
Dùng 바르다 cho mọi thứ bôi lên da hay phết lên bánh mì: 약을 바르다, 버터를 바르다.
Từ liên quan