Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

바르다

bareuda

발라요 · 발랐어요 · 바를 거예요 · 바르세요 (르 irregular)

bôi, thoa, phết (kem, lotion, bơ)

Ví dụ

밖에 나가기 전에 선크림을 꼭 바르세요.

Trước khi ra ngoài nhớ bôi kem chống nắng nhé.

Thành phần từ

Chú ý từ đồng âm: tính từ 바르다 nghĩa là "ngay thẳng, đúng đắn".

Bạn nên biết

Dùng 바르다 cho mọi thứ bôi lên da hay phết lên bánh mì: 약을 바르다, 버터를 바르다.