Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

부제

buje

부제가 · 부제를

phụ đề (tên phụ), tiêu đề phụ

Ví dụ

그 책의 부제가 내용을 잘 설명해 줘요.

Tiêu đề phụ của cuốn sách giải thích rõ nội dung.

Thành phần từ

부 phụ제 đề mục

Nghĩa đen là "tiêu đề phụ". Hán Việt: phó đề.

Bạn nên biết

Lưu ý: "phụ đề" chữ chạy trên màn hình phim tiếng Hàn là 자막, không phải 부제.