부제가 · 부제를
phụ đề (tên phụ), tiêu đề phụ
Ví dụ
그 책의 부제가 내용을 잘 설명해 줘요.
Tiêu đề phụ của cuốn sách giải thích rõ nội dung.
Thành phần từ
부 phụ+제 đề mục
Nghĩa đen là "tiêu đề phụ". Hán Việt: phó đề.
Bạn nên biết
Lưu ý: "phụ đề" chữ chạy trên màn hình phim tiếng Hàn là 자막, không phải 부제.
Từ liên quan