인플루언서가 · 인플루언서를
người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội), influencer
Ví dụ
요즘은 인플루언서가 광고 모델로 많이 활동해요.
Dạo này các influencer thường làm người mẫu quảng cáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "influencer".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인플루언서가 · 인플루언서를
người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội), influencer
Ví dụ
요즘은 인플루언서가 광고 모델로 많이 활동해요.
Dạo này các influencer thường làm người mẫu quảng cáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "influencer".
Từ liên quan