Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

인플루언서

inpeulluenseo

인플루언서가 · 인플루언서를

người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội), influencer

Ví dụ

요즘은 인플루언서가 광고 모델로 많이 활동해요.

Dạo này các influencer thường làm người mẫu quảng cáo.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "influencer".