보전이 · 보전을
sự bảo tồn, bảo toàn
Ví dụ
자연 보전을 위해 쓰레기를 줄여야 해요.
Để bảo tồn thiên nhiên, chúng ta cần giảm rác thải.
Thành phần từ
보 giữ+전 toàn vẹn
Nghĩa đen là "giữ cho toàn vẹn". Hán Việt: bảo toàn — gần với tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay bị nhầm với 보존: 보전 là giữ cho lành mạnh, nguyên vẹn; 보존 là giữ không thay đổi, như cổ vật.
Từ liên quan