Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보전

bojeon

보전이 · 보전을

sự bảo tồn, bảo toàn

Ví dụ

자연 보전을 위해 쓰레기를 줄여야 해요.

Để bảo tồn thiên nhiên, chúng ta cần giảm rác thải.

Thành phần từ

보 giữ전 toàn vẹn

Nghĩa đen là "giữ cho toàn vẹn". Hán Việt: bảo toàn — gần với tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay bị nhầm với 보존: 보전 là giữ cho lành mạnh, nguyên vẹn; 보존 là giữ không thay đổi, như cổ vật.