Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

훼손되다

hwesondoeda

훼손돼요 · 훼손됐어요 · 훼손될 거예요 · 훼손된 (+noun)

bị hủy hoại, bị tổn hại

Ví dụ

공사 때문에 오래된 나무들이 훼손됐어요.

Những cây cổ thụ bị hư hại vì công trình xây dựng.

Thành phần từ

훼 phá hủy손 tổn

Nghĩa đen là "bị phá và tổn hại"; -되다 tạo nghĩa bị động. Hán Việt: hủy tổn.

Bạn nên biết

Muốn nói ai đó làm hư hại thì dùng 훼손하다.