Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

훼손

hweson

훼손이 · 훼손을

sự hủy hoại, làm tổn hại (thiên nhiên, tài sản, danh dự)

Ví dụ

산불로 인한 자연 훼손이 심각해요.

Thiên nhiên bị tàn phá nghiêm trọng do cháy rừng.

Thành phần từ

훼 phá hủy손 tổn

Nghĩa đen là "phá và làm tổn hại". Hán Việt: hủy tổn.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho danh dự: 명예 훼손 = tội phỉ báng, làm tổn hại danh dự.