Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

도시화

dosihwa

도시화가 · 도시화를

đô thị hóa

Ví dụ

도시화로 시골 인구가 많이 줄었어요.

Vì đô thị hóa mà dân số nông thôn giảm đi nhiều.

Thành phần từ

도 kinh đô시 chợ, thành phố화 hóa

Nghĩa đen là "trở thành thành phố". Hán Việt: đô thị hóa — giống hệt tiếng Việt.