Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

자연환경

jayeonhwangyeong

자연환경이 · 자연환경을

môi trường tự nhiên

Ví dụ

이 지역은 자연환경이 아름다워서 관광객이 많아요.

Vùng này có môi trường tự nhiên đẹp nên có nhiều khách du lịch.

Thành phần từ

자 tự연 như thế환 vòng quanh경 cõi, vùng

자연 "tự nhiên" cộng 환경 "môi trường". Hán Việt: tự nhiên hoàn cảnh — lưu ý 환경 là "môi trường", không phải "hoàn cảnh".