자연환경이 · 자연환경을
môi trường tự nhiên
Ví dụ
이 지역은 자연환경이 아름다워서 관광객이 많아요.
Vùng này có môi trường tự nhiên đẹp nên có nhiều khách du lịch.
Thành phần từ
자 tự+연 như thế+환 vòng quanh+경 cõi, vùng
자연 "tự nhiên" cộng 환경 "môi trường". Hán Việt: tự nhiên hoàn cảnh — lưu ý 환경 là "môi trường", không phải "hoàn cảnh".
Từ liên quan