기상청이 · 기상청을
Cục Khí tượng Hàn Quốc, cơ quan khí tượng
Ví dụ
기상청에 따르면 내일 비가 온대요.
Theo Cục Khí tượng, ngày mai trời sẽ mưa.
Thành phần từ
기 khí+상 hình tượng+청 cơ quan
-청 = cơ quan nhà nước: 기상청, 경찰청, 국세청. Hán Việt: khí tượng sảnh.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기상청이 · 기상청을
Cục Khí tượng Hàn Quốc, cơ quan khí tượng
Ví dụ
기상청에 따르면 내일 비가 온대요.
Theo Cục Khí tượng, ngày mai trời sẽ mưa.
Thành phần từ
-청 = cơ quan nhà nước: 기상청, 경찰청, 국세청. Hán Việt: khí tượng sảnh.
Từ liên quan