Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기상청

gisangcheong

기상청이 · 기상청을

Cục Khí tượng Hàn Quốc, cơ quan khí tượng

Ví dụ

기상청에 따르면 내일 비가 온대요.

Theo Cục Khí tượng, ngày mai trời sẽ mưa.

Thành phần từ

기 khí상 hình tượng청 cơ quan

-청 = cơ quan nhà nước: 기상청, 경찰청, 국세청. Hán Việt: khí tượng sảnh.