Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

범행

beomhaeng

범행이 · 범행을

hành vi phạm tội, vụ phạm tội

Ví dụ

범인은 범행 후 바로 도망쳤어요.

Thủ phạm đã bỏ trốn ngay sau khi gây án.

Thành phần từ

범 phạm행 hành vi

Nghĩa đen là "hành vi vi phạm". Hán Việt: phạm hành.

Bạn nên biết

범행 là một hành vi phạm tội cụ thể; 범죄 là tội phạm nói chung.