석방이 · 석방을
sự phóng thích, thả (khỏi nơi giam giữ)
Ví dụ
그는 3년 만에 교도소에서 석방되었어요.
Sau ba năm, anh ấy đã được thả khỏi trại giam.
Thành phần từ
석 giải, thả+방 thả ra
Nghĩa đen là "nới ra và thả đi". Hán Việt: thích phóng (tiếng Việt đảo thành "phóng thích").
Bạn nên biết
Phát âm là [석빵] — ㅂ căng lên sau ㄱ.
Từ liên quan