Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

석방

seokbang [석빵]

석방이 · 석방을

sự phóng thích, thả (khỏi nơi giam giữ)

Ví dụ

그는 3년 만에 교도소에서 석방되었어요.

Sau ba năm, anh ấy đã được thả khỏi trại giam.

Thành phần từ

석 giải, thả방 thả ra

Nghĩa đen là "nới ra và thả đi". Hán Việt: thích phóng (tiếng Việt đảo thành "phóng thích").

Bạn nên biết

Phát âm là [석빵] — ㅂ căng lên sau ㄱ.