Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

일삼다

ilsamda [일삼따]

일삼아요 · 일삼았어요 · 일삼을 거예요 · 일삼으세요

quen thói, thường xuyên làm (việc xấu)

Ví dụ

그 정치인은 막말을 일삼다가 결국 사퇴했어요.

Chính trị gia đó quen thói ăn nói lỗ mãng và cuối cùng đã phải từ chức.

Thành phần từ

Nghĩa đen là 일 "công việc" cộng với 삼다 "lấy làm" — coi việc xấu như công việc của mình.

Bạn nên biết

Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực: 거짓말, 폭력, 비리를 일삼다.