Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

병환

byeonghwan

병환이 · 병환을 · 병환 중이시다

bệnh (kính ngữ, nói về người lớn tuổi)

Ví dụ

할머니께서 병환으로 병원에 입원하셨어요.

Bà mình phải nhập viện vì bệnh.

Thành phần từ

병 bệnh환 hoạn nạn

Nghĩa đen là "bệnh tật và nỗi khổ". Hán Việt: bệnh hoạn — lưu ý trong tiếng Việt "bệnh hoạn" thường mang nghĩa xấu, còn tiếng Hàn là kính ngữ.

Bạn nên biết

Kính ngữ của 병, dùng cho bệnh của ông bà, bố mẹ hoặc người lớn tuổi, không bao giờ dùng cho bản thân. Hay đi với 편찮으시다.