Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

알록달록

allokdallok [알록딸록]

알록달록하다 · 알록달록한 (+noun) · 알록달록 물들다

sặc sỡ, nhiều màu sắc, lốm đốm

Ví dụ

가을이 되니까 산이 알록달록 물들었어요.

Thu đến, núi non nhuộm đủ màu sắc rực rỡ.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ các đốm và vệt nhiều màu khác nhau. Cặp nguyên âm tối 얼룩덜룩 thường gợi vết bẩn, loang lổ.

Bạn nên biết

Phát âm là [알록딸록]: ㄱ ở cuối làm ㄷ sau đọc căng. Thường mang nghĩa tích cực, vui tươi: 알록달록한 옷.