매끈매끈하다 · 매끈매끈한 (+noun)
nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng
Ví dụ
바닷가 돌이 파도에 닳아서 매끈매끈해요.
Đá ở bờ biển bị sóng bào mòn nên nhẵn bóng.
Thành phần từ
의태어 (từ tượng hình) chỉ bề mặt không có chỗ nào thô ráp. Cặp nguyên âm tối 미끈미끈 cảm giác trơn hơn.
Bạn nên biết
Hay gặp trong quảng cáo dưỡng da: 피부가 매끈매끈해져요. Dạng ngắn 매끈하다 còn có nghĩa "thanh thoát, gọn gàng", như một thiết kế.
Từ liên quan