Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

매끈매끈

maekkeunmaekkeun

매끈매끈하다 · 매끈매끈한 (+noun)

nhẵn bóng, trơn láng, mịn màng

Ví dụ

바닷가 돌이 파도에 닳아서 매끈매끈해요.

Đá ở bờ biển bị sóng bào mòn nên nhẵn bóng.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ bề mặt không có chỗ nào thô ráp. Cặp nguyên âm tối 미끈미끈 cảm giác trơn hơn.

Bạn nên biết

Hay gặp trong quảng cáo dưỡng da: 피부가 매끈매끈해져요. Dạng ngắn 매끈하다 còn có nghĩa "thanh thoát, gọn gàng", như một thiết kế.