Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고혈당

gohyeoldang [고혈땅]

고혈당이 · 고혈당을

đường huyết cao, tăng đường huyết

Ví dụ

고혈당이 오래 계속되면 합병증이 생길 수 있어요.

Nếu đường huyết cao kéo dài có thể dẫn đến biến chứng.

Thành phần từ

고 cao혈 máu당 đường

Nghĩa đen là "đường trong máu cao". Hán Việt: cao huyết đường (tiếng Việt nói "đường huyết cao").

Bạn nên biết

Phát âm là [고혈땅]: trong từ Hán Hàn, ㄷ đứng sau ㄹ bị đọc căng.