Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문화접변

munhwajeopbyeon [문화접뼌]

문화접변이 · 문화접변을

tiếp biến văn hóa

Ví dụ

이민자들은 새로운 사회에서 문화접변을 겪게 됩니다.

Người nhập cư sẽ trải qua quá trình tiếp biến văn hóa trong xã hội mới.

Thành phần từ

문 văn화 hóa접 tiếp xúc변 biến đổi

Nghĩa đen là "văn hóa tiếp xúc và biến đổi" — hai nền văn hóa gặp nhau và cùng thay đổi. Hán Việt: văn hóa tiếp biến — giống "tiếp biến văn hóa" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [문화접뼌] vì ㅂ đọc căng thành ㅃ (ㅎ vẫn giữ trong phát âm chuẩn).