Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

체포

chepo

체포가 · 체포를

bắt giữ, bắt

Ví dụ

경찰은 현장에서 범인을 체포했어요.

Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm ngay tại hiện trường.

Thành phần từ

체 đuổi bắt포 bắt

Nghĩa đen là "đuổi bắt và tóm". Hán Việt: đãi bổ (bổ = bắt, như trong "truy bổ").

Bạn nên biết

체포되다 là bị bắt; 구속 là tạm giam dài hơn, phải được tòa án chấp thuận.