실형이 · 실형을
án tù giam (không cho hưởng án treo)
Ví dụ
그는 징역 2년의 실형을 선고받았습니다.
Anh ta đã bị tuyên án 2 năm tù giam.
Thành phần từ
실 thực+형 hình phạt
Nghĩa đen là "hình phạt thực sự". Hán Việt: thực hình.
Bạn nên biết
Tin tức thường đặt 실형 đối lập với 집행유예 (án treo).
Từ liên quan