Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

실형

silhyeong

실형이 · 실형을

án tù giam (không cho hưởng án treo)

Ví dụ

그는 징역 2년의 실형을 선고받았습니다.

Anh ta đã bị tuyên án 2 năm tù giam.

Thành phần từ

실 thực형 hình phạt

Nghĩa đen là "hình phạt thực sự". Hán Việt: thực hình.

Bạn nên biết

Tin tức thường đặt 실형 đối lập với 집행유예 (án treo).