Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭우

pogu [포구]

폭우가 · 폭우를

mưa lớn, mưa như trút

Ví dụ

어젯밤 폭우 때문에 도로가 물에 잠겼어요.

Vì trận mưa lớn đêm qua mà đường bị ngập.

Thành phần từ

폭 dữ dội우 mưa

Nghĩa đen là "mưa dữ dội". Hán Việt: bạo vũ.

Bạn nên biết

Phát âm là [포구]: patchim ㄱ trượt sang nguyên âm phía sau.