Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

한산하다

hansanhada

한산해요 · 한산했어요 · 한산한 (+noun)

vắng vẻ, thưa người, không đông đúc

Ví dụ

평일 오전이라서 그런지 백화점이 아주 한산해요.

Chắc vì là sáng ngày thường nên trung tâm thương mại rất vắng vẻ.

Thành phần từ

한 nhàn rỗi산 tản mát

Nghĩa đen là “nhàn và tản mát”. Hán Việt: nhàn tản (tiếng Việt dùng cho người “thong dong”; tiếng Hàn dùng cho nơi chốn vắng người).

Bạn nên biết

Dùng cho nơi ít người: 거리가 한산하다, 도로가 한산하다.