배치해요 · 배치했어요 · 배치할 거예요 · 배치하세요
triển khai, bố trí (quân); sắp xếp, bài trí
Ví dụ
정부는 국경 지역에 군인들을 추가로 배치했습니다.
Chính phủ đã triển khai thêm binh lính đến khu vực biên giới.
Thành phần từ
배 phân phối+치 đặt
Nghĩa đen là "phân phối và đặt để". Hán Việt: phối trí (gần với "bố trí").