Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

외면하다

oemyeonhada

외면해요 · 외면했어요 · 외면할 거예요 · 외면하세요

quay mặt đi, làm ngơ, ngoảnh mặt

Ví dụ

사람들은 길에서 도움을 청하는 노인을 외면했어요.

Mọi người đã làm ngơ trước cụ già đang xin giúp đỡ trên đường.

Thành phần từ

외 ngoài면 mặt

Nghĩa đen là "quay mặt ra ngoài" — tránh khỏi điều gì. Hán Việt: ngoại diện.

Bạn nên biết

Hay dùng với 현실 hoặc 진실: 현실을 외면하다 nghĩa là "trốn tránh thực tế".