Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

배제하다

baejehada

배제해요 · 배제했어요 · 배제할 거예요 · 배제하세요

loại trừ, gạt bỏ

Ví dụ

사고 가능성을 완전히 배제할 수는 없어요.

Không thể loại trừ hoàn toàn khả năng xảy ra tai nạn.

Thành phần từ

배 đẩy ra제 trừ bỏ

Nghĩa đen là "đẩy ra và trừ bỏ". Hán Việt: bài trừ (排除) — nhưng tiếng Hàn nghĩa là "loại trừ", nhẹ hơn "bài trừ".

Bạn nên biết

Cụm thông dụng: 가능성을 배제할 수 없다 "không thể loại trừ khả năng".