Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

방치하다

bangchihada

방치해요 · 방치했어요 · 방치할 거예요 · 방치하세요

bỏ mặc, bỏ bê, để mặc

Ví dụ

고장 난 자전거가 몇 달째 길에 방치되어 있어요.

Chiếc xe đạp hỏng bị bỏ mặc ngoài đường mấy tháng nay.

Thành phần từ

방 buông치 đặt

Nghĩa đen là "đặt xuống rồi buông". Hán Việt: phóng trí.