Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

반환하다

banhwanhada

반환해요 · 반환했어요 · 반환할 거예요 · 반환하세요

hoàn trả, trả lại

Ví dụ

계약이 끝나면 보증금을 반환해 드립니다.

Khi hợp đồng kết thúc, chúng tôi sẽ hoàn trả tiền đặt cọc.

Thành phần từ

반 trả về환 hoàn lại

Nghĩa đen là "trả về và hoàn lại". Hán Việt: phản hoàn — "hoàn" như trong "hoàn trả".