반환해요 · 반환했어요 · 반환할 거예요 · 반환하세요
hoàn trả, trả lại
Ví dụ
계약이 끝나면 보증금을 반환해 드립니다.
Khi hợp đồng kết thúc, chúng tôi sẽ hoàn trả tiền đặt cọc.
Thành phần từ
반 trả về+환 hoàn lại
Nghĩa đen là "trả về và hoàn lại". Hán Việt: phản hoàn — "hoàn" như trong "hoàn trả".
Từ liên quan