Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

반발하다

banbalhada

반발해요 · 반발했어요 · 반발할 거예요 · 반발하세요

phản đối, phản ứng gay gắt, chống lại

Ví dụ

주민들이 새 공장 건설에 강하게 반발했습니다.

Người dân phản đối gay gắt việc xây dựng nhà máy mới.

Thành phần từ

반 ngược발 gạt, đẩy

Nghĩa đen là "đẩy ngược trở lại". Hán Việt: phản bát.