반발해요 · 반발했어요 · 반발할 거예요 · 반발하세요
phản đối, phản ứng gay gắt, chống lại
Ví dụ
주민들이 새 공장 건설에 강하게 반발했습니다.
Người dân phản đối gay gắt việc xây dựng nhà máy mới.
Thành phần từ
반 ngược+발 gạt, đẩy
Nghĩa đen là "đẩy ngược trở lại". Hán Việt: phản bát.
Từ liên quan