발굴해요 · 발굴했어요 · 발굴할 거예요 · 발굴하세요
khai quật; phát hiện (nhân tài)
Ví dụ
그 방송국은 새로운 인재를 발굴하는 데 힘쓰고 있어요.
Đài truyền hình đó đang nỗ lực phát hiện những tài năng mới.
Thành phần từ
발 mở ra+굴 đào
Nghĩa đen là "mở ra và đào". Hán Việt: phát quật — như "khai quật".
Bạn nên biết
Nghĩa đen dùng trong khảo cổ (유물을 발굴하다), nghĩa bóng dùng cho tài năng (신인을 발굴하다).
Từ liên quan