Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

발굴하다

balgulhada

발굴해요 · 발굴했어요 · 발굴할 거예요 · 발굴하세요

khai quật; phát hiện (nhân tài)

Ví dụ

그 방송국은 새로운 인재를 발굴하는 데 힘쓰고 있어요.

Đài truyền hình đó đang nỗ lực phát hiện những tài năng mới.

Thành phần từ

발 mở ra굴 đào

Nghĩa đen là "mở ra và đào". Hán Việt: phát quật — như "khai quật".

Bạn nên biết

Nghĩa đen dùng trong khảo cổ (유물을 발굴하다), nghĩa bóng dùng cho tài năng (신인을 발굴하다).