배점이 · 배점을
điểm phân bổ (cho mỗi câu hỏi), thang điểm
Ví dụ
이 문제는 배점이 높으니까 꼭 풀어야 해요.
Câu này nhiều điểm nên nhất định phải làm.
Thành phần từ
배 phân phối+점 điểm
Nghĩa đen là "phân phối điểm". Hán Việt: phối điểm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배점이 · 배점을
điểm phân bổ (cho mỗi câu hỏi), thang điểm
Ví dụ
이 문제는 배점이 높으니까 꼭 풀어야 해요.
Câu này nhiều điểm nên nhất định phải làm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân phối điểm". Hán Việt: phối điểm.
Từ liên quan