Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

배점

baejeom [배쩜]

배점이 · 배점을

điểm phân bổ (cho mỗi câu hỏi), thang điểm

Ví dụ

이 문제는 배점이 높으니까 꼭 풀어야 해요.

Câu này nhiều điểm nên nhất định phải làm.

Thành phần từ

배 phân phối점 điểm

Nghĩa đen là "phân phối điểm". Hán Việt: phối điểm.