Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

채점

chaejeom [채쩜]

채점이 · 채점을

chấm điểm, chấm bài

Ví dụ

선생님은 밤늦게까지 시험지를 채점하셨어요.

Cô giáo đã chấm bài thi đến tận khuya.

Thành phần từ

채 hái, chọn점 điểm

Nghĩa đen là "chọn ra điểm" (Hán Việt: thái điểm).