채점이 · 채점을
chấm điểm, chấm bài
Ví dụ
선생님은 밤늦게까지 시험지를 채점하셨어요.
Cô giáo đã chấm bài thi đến tận khuya.
Thành phần từ
채 hái, chọn+점 điểm
Nghĩa đen là "chọn ra điểm" (Hán Việt: thái điểm).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
채점이 · 채점을
chấm điểm, chấm bài
Ví dụ
선생님은 밤늦게까지 시험지를 채점하셨어요.
Cô giáo đã chấm bài thi đến tận khuya.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chọn ra điểm" (Hán Việt: thái điểm).
Từ liên quan