Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

유급

yugeup

유급이 · 유급을

lưu ban, ở lại lớp

Ví dụ

출석이 부족하면 유급될 수도 있어요.

Nếu đi học không đủ buổi, bạn có thể bị lưu ban.

Thành phần từ

유 ở lại급 cấp lớp

Nghĩa đen là "ở lại cấp lớp"; từ đồng âm 유급 (有給) nghĩa là "có lương", như 유급 휴가. Hán Việt: lưu cấp (tiếng Việt: lưu ban).