Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국민참여재판

gungminchamyeojaepan [궁민차며재판]

국민참여재판이 · 국민참여재판을

phiên tòa có công dân tham gia (hình thức bồi thẩm của Hàn Quốc)

Ví dụ

피고인은 국민참여재판을 신청할 수 있습니다.

Bị cáo có thể yêu cầu xét xử theo hình thức có công dân tham gia.

Thành phần từ

국 nước민 dân참 tham gia여 dự vào재 phán xử판 quyết định

Nghĩa đen là "phiên tòa có người dân tham gia"; được áp dụng ở Hàn Quốc từ năm 2008. Hán Việt: quốc dân tham dự tài phán.

Bạn nên biết

Phát âm là [궁민차며재판]: 국민 mũi hóa thành [궁민].