Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

배기가스

baegigaseu

배기가스가 · 배기가스를

khí thải

Ví dụ

자동차 배기가스는 대기 오염의 큰 원인이에요.

Khí thải ô tô là nguyên nhân lớn gây ô nhiễm không khí.

Thành phần từ

배 đẩy ra기 khí

Nghĩa đen là "khí bị thải ra"; 가스 từ tiếng Anh "gas". Hán Việt: bài khí.