Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

화석 연료

hwaseok yeollyo [화석 열료]

화석 연료가 · 화석 연료를

nhiên liệu hóa thạch

Ví dụ

화석 연료를 많이 쓰면 공기가 나빠져요.

Dùng nhiều nhiên liệu hóa thạch sẽ làm không khí xấu đi.

Thành phần từ

화 hóa석 đá연 đốt료 vật liệu

Nghĩa đen là "vật liệu đốt đã hóa đá". Hán Việt: hóa thạch nhiên liệu — giống tiếng Việt "nhiên liệu hóa thạch".

Bạn nên biết

연료 phát âm là [열료]: ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.