토양이 · 토양을
thổ nhưỡng, đất
Ví dụ
농약을 많이 쓰면 토양이 오염될 수 있어요.
Dùng nhiều thuốc trừ sâu có thể làm đất bị ô nhiễm.
Thành phần từ
토 đất+양 đất màu
Nghĩa đen là "đất và đất màu". Hán Việt: thổ nhưỡng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
토양 là từ trang trọng, khoa học; trong giao tiếp hằng ngày nói 흙.
Từ liên quan