Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

토양

toyang

토양이 · 토양을

thổ nhưỡng, đất

Ví dụ

농약을 많이 쓰면 토양이 오염될 수 있어요.

Dùng nhiều thuốc trừ sâu có thể làm đất bị ô nhiễm.

Thành phần từ

토 đất양 đất màu

Nghĩa đen là "đất và đất màu". Hán Việt: thổ nhưỡng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

토양 là từ trang trọng, khoa học; trong giao tiếp hằng ngày nói 흙.