Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

배출량

baechullyang

배출량이 · 배출량을

lượng phát thải, lượng thải ra

Ví dụ

정부는 탄소 배출량을 줄이려고 노력하고 있어요.

Chính phủ đang nỗ lực giảm lượng phát thải các-bon.

Thành phần từ

배 đẩy ra출 ra량 lượng

-량 = lượng: 배출량, 강수량, 사용량. Hán Việt: bài xuất lượng.