온실가스가 · 온실가스를
khí nhà kính
Ví dụ
온실가스가 늘어나면 지구의 온도가 올라가요.
Khi khí nhà kính tăng lên, nhiệt độ Trái Đất sẽ tăng.
Thành phần từ
온 ấm+실 phòng
온실 "nhà kính", nghĩa đen là "phòng ấm", cộng 가스 từ tiếng Anh "gas". Hán Việt: ôn thất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
온실가스가 · 온실가스를
khí nhà kính
Ví dụ
온실가스가 늘어나면 지구의 온도가 올라가요.
Khi khí nhà kính tăng lên, nhiệt độ Trái Đất sẽ tăng.
Thành phần từ
온실 "nhà kính", nghĩa đen là "phòng ấm", cộng 가스 từ tiếng Anh "gas". Hán Việt: ôn thất.