Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

반납하다

bannapada [반나파다]

반납해요 · 반납했어요 · 반납할 거예요 · 반납하세요

trả lại (đồ đã mượn)

Ví dụ

도서관 책을 내일까지 반납해야 해요.

Mình phải trả sách thư viện trước ngày mai.

Thành phần từ

반 trả về납 nộp

Nghĩa đen là "trả về và nộp". Hán Việt: phản nạp.

Bạn nên biết

Phát âm là [반나파다]; dùng chuẩn cho sách thư viện, đồ thuê; 반환하다 trang trọng hoặc mang tính pháp lý hơn.