Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

반제품

banjepum

반제품이 · 반제품을

bán thành phẩm

Ví dụ

이 공장은 반제품을 수입해서 완제품으로 만들어요.

Nhà máy này nhập khẩu bán thành phẩm rồi làm thành thành phẩm.

Thành phần từ

반 nửa제 chế tạo품 sản phẩm

Nghĩa đen là "sản phẩm làm một nửa". 반- = nửa: 반값, 반제품. Hán Việt: bán chế phẩm (tiếng Việt: bán thành phẩm).