Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

가공식품

gagongsikpum

가공식품이 · 가공식품을

thực phẩm chế biến

Ví dụ

가공식품을 너무 많이 먹으면 건강에 안 좋아요.

Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn không tốt cho sức khỏe.

Thành phần từ

가 thêm공 gia công식 ăn품 sản phẩm

Nghĩa đen là "thực phẩm đã qua gia công". Hán Việt: gia công thực phẩm.